Năm 1969, Hoa Kỳ—qua cơ quan NASA—đã đưa các phi hành gia đặt chân lên Mặt Trăng trong sứ vụ “Apollo 11 Moon Landing”. Phần lớn người Mỹ tin rằng việc đổ bộ Mặt Trăng là có thật và được ghi nhận rõ ràng. Tuy nhiên, vẫn có một số ít—khoảng 5–10%—cho rằng đó chỉ là một màn dàn dựng kiểu “Hollywood”.
Chúng ta đang sống trong thời đại khoa học phát triển mà nhiều điều được chứng minh dù mắt thường chúng ta không thấy. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng thấy tận mắt không phải là điều kiện duy nhất để tin. Niềm tin còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Chúng ta vừa đi qua tuần đầu tiên của mùa Phục Sinh, mừng biến cố quan trọng nhất của Kitô giáo: sự Phục Sinh của Chúa Giêsu. Tuy nhiên, với nhiều người, điều này vẫn khó tin. Trong thời đại hôm nay, chúng ta quen nhìn thấy mọi sự rất rõ ràng qua các phương tiện truyền thông, nên chỉ nghe kể về một ngôi mộ trống thì có thể chưa đủ thuyết phục.
Người chứng đầu tiên cho sự Phục Sinh là bà Maria Mađalêna. Bà chỉ thấy ngôi mộ trống và các khăn liệm. Trong Tin Mừng Chúa Nhật II Phục Sinh, chúng ta gặp Tôma, một tông đồ vắng mặt khi Chúa hiện ra lần đầu với các môn đệ. Tôma muốn thấy tận mắt và tận tay chạm vào các dấu đinh thì mới tin. Một cách nào đó, ông Tôma đại diện cho chúng ta. Chúng ta cũng muốn có bằng chứng.
Nhưng khi gặp Chúa, ông đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”
Câu hỏi cho chúng ta hôm nay là làm thế nào để trở thành những người được Chúa chúc phúc khi Người nói: “Phúc cho những ai không thấy mà tin”?
Có một vài lý do giúp chúng ta tin vào sự Phục Sinh.
Trước hết là các nhân chứng. Ngoài Maria Mađalêna, còn rất nhiều người khác đã thấy Chúa Phục Sinh—có đến 500 người như sách Công Vụ Tông Đồ kể lại. Nhiều người trong số đó đã chết vì niềm tin này.
Thứ hai là những dấu chứng cụ thể: ngôi mộ trống và các khăn liệm còn lại. Nếu các môn đệ lấy trộm xác Chúa, tại sao họ lại để lại khăn liệm? Điều đó cho thấy Chúa không còn cần đến chúng nữa, vì Người đã thực sự sống lại vĩnh viễn.
Những dấu chứng ấy giúp chúng ta hiểu rằng Chúa Giêsu đang sống. Người sống lại với một thân thể vinh hiển—có thể thấy, có thể chạm được, nhưng không còn bị giới hạn bởi các quy luật vật lý. Người có thể đi qua cửa đóng kín và biến mất, như đã xảy ra với các môn đệ ở Em-mau.
Là người Công giáo, việc tin vào Chúa Giêsu có thể không quá khó. Nhưng điều quan trọng là chúng ta làm gì với niềm tin đó. Niềm tin phải dẫn chúng ta đến mức độ sâu hơn: đó là đức tin.
Có sự khác biệt giữa “tin” và “đức tin”.
“Tin” chủ yếu là chấp nhận một điều gì đó là đúng. Ví dụ: “Tôi tin có Thiên Chúa.” Đây là điều thuộc về lý trí.
Còn “đức tin” thì sâu xa hơn nhiều. Đức tin bao gồm việc tin, nhưng còn có sự tín thác, quy phục và hành động. Đức tin nói rằng: “Tôi không chỉ tin có Thiên Chúa—tôi còn tín thác cả cuộc đời mình cho Người.” Đức tin đòi hỏi sự dấn thân, cam kết, và đôi khi sự liều lĩnh. Đức tin không chỉ là điều chúng ta suy nghĩ, mà là điều chúng ta sống.
Ngay cả quỷ cũng tin vào Thiên Chúa. Như thánh Giacôbê nói (Gc 2,19): “Bạn tin rằng Thiên Chúa thì duy nhất. Bạn làm phải! Cả quỷ cũng tin như vậy, và chúng run sợ.” Nhưng đức tin thì khác. Đức tin là tín thác vào Thiên Chúa, bước theo Chúa Kitô, và sống theo niềm tin ấy—và điều đó không dễ dàng.
Hãy nghĩ đến ông Abraham. Thiên Chúa thử thách ông khi yêu cầu ông dâng chính con trai duy nhất là Isaac. Sự vâng phục của Abraham cho thấy thế nào là đức tin thật.
Đức tin cũng là vác thập giá mỗi ngày, đi qua cửa hẹp, và theo Chúa Kitô mà không than trách hay nghi ngờ.
Đó là đức tin sống động. Như thư thứ nhất của thánh Phêrô nói:
“… tuy bây giờ anh em còn phải chịu thử thách trăm chiều trong một thời gian ngắn, để đức tin của anh em—quý hơn vàng được thử lửa—trở nên đáng khen, đáng trọng và đáng tôn vinh khi Đức Giêsu Kitô tỏ hiện.” (1 Pr 1:6–7)
Đức tin đem lại ơn cứu độ. Đó là ân ban nhưng không của Thiên Chúa, nhưng cũng đòi hỏi sự hy sinh của chúng ta. Thiên Chúa ban cho chúng ta sự tự do, và chúng ta phải muốn đón nhận và sống ân ban đó.
Nói cách khác, chúng ta cộng tác vào ơn cứu độ của mình—với sự trợ giúp của Chúa. Đó là lý do các bí tích rất quan trọng. Qua các bí tích, chúng ta gặp gỡ Chúa Giêsu một cách cụ thể và sống động. Đặc biệt trong Bí tích Thánh Thể, chúng ta trở nên gần gũi với Người hơn, và tình yêu của Người giúp chúng ta lớn lên trong đức tin.
Trong Thánh Lễ hôm nay, chúng ta hãy nhớ chân lý đơn sơ và quan trọng này: niềm tin có thể ở trong trí óc, nhưng đức tin phải chạm đến tâm hồn và hướng dẫn đời sống chúng ta.
Người ta có thể tin vào Chúa Giêsu nhưng vẫn sống như thể Người không quan trọng. Người ta có thể tin vào sự Phục Sinh nhưng vẫn bị chi phối bởi sự sợ hãi, nghi ngờ, hoặc chỉ cậy dựa vào sức của mình. Nhưng đức tin thì thay đổi mọi sự.
Khi niềm tin trở thành đức tin, cuộc đời chúng ta bắt đầu thay đổi. Chúng ta trở nên kiên nhẫn hơn, quảng đại hơn trong tình yêu, và can đảm hơn trong những thử thách.
Chúng ta ngừng đòi hỏi các chứng cớ rõ ràng, và chúng ta bắt đầu bước đi với sự tin tưởng, vì biết rằng Chúa ở với chúng ta — ngay cả khi chúng ta không thấy Người.
Cầu mong sao chúng ta đừng dừng ở niềm tin, nhưng can đảm tiến vào đức tin sống động — một đức tin đầy tín thác, một đức tin để bước theo, và một đức tin để biến đổi đời sống chúng ta hàng ngày.