Có một sự thật rất đơn giản, nhưng con người thường quên:
ai ăn thì người ấy no,
ai đi thì người ấy đến,
ai cầu nguyện thì chính người ấy được chạm đến ánh sáng.
Không ai có thể ăn giùm ta để ta hết đói.
Cũng vậy, không ai có thể tu giùm ta để ta được đổi thay.
Đời sống thiêng liêng, suy cho cùng, không phải là một dịch vụ uỷ quyền, mà là một hành trình cá vị — âm thầm, đơn độc, nhưng trung thực.
Cầu nguyện không phải là cách để trốn tránh trách nhiệm sống.
Cũng không phải là lời nhờ vả ai đó “xin hộ” để ta khỏi phải đối diện với chính mình.
Muốn được cứu, con người buộc phải bước đi bằng chính đôi chân tự do của mình — vừa cầu nguyện, vừa nỗ lực, vừa chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của bản thân.
Không ai bị câm trước Thiên Chúa.
Ai cũng có một miệng để thốt lời,
một trái tim để mở ra,
và một tự do để đáp lại hay khước từ.
Vì thế, không ai có thể cầu thay cho một sự từ chối cố chấp.
Có những người xin cầu nguyện rất nhiều,
nhưng lại không hề muốn thay đổi.
Có những người mong được cứu,
nhưng lại không muốn rời khỏi vùng tối quen thuộc của mình.
Không phải vì lời cầu nguyện bất lực,
mà vì ánh sáng đã đến — và bị quay lưng.
Cầu nguyện, ở chiều sâu nhất, không phải là xin cho ý riêng được thành tựu,
mà là để ý riêng được soi sáng.
Khi ánh sáng được ban mà con người vẫn khư khư giữ lấy cái tôi,
thì ơn huệ không mất — chỉ là không được đón nhận.
Vì thế, trật tự của cầu nguyện cũng là trật tự của sự khiêm tốn.
Ta cầu cho chính mình trước — để biết mình yếu đuối.
Ta cầu cho cha mẹ, ông bà, anh chị em — để học yêu thương cụ thể.
Rồi sau đó mới dám mở lòng ra với làng xóm, thiên hạ, và những người đã khuất —
không phải bằng ảo tưởng đạo đức,
mà bằng một trái tim đã được luyện tập trong sự thật.
Không ai có thể được cứu nếu họ không muốn.
Nhưng cũng không ai mất ơn cứu độ vì thiếu lời cầu nguyện —
chỉ vì họ không muốn mở cửa.
Cầu nguyện, rốt cuộc,
là đứng trước ánh sáng
và thành thật hỏi chính mình:
“Tôi có thực sự muốn được soi sáng không?”